mua mặt
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ thể diện, tôn trọng danh dự cho ai đó: Hành động cư xử, đối đãi một cách chu đáo, trân trọng với một người hoặc với những người liên quan đến họ, nhằm mục đích bảo vệ hoặc nâng cao thể diện, danh dự của người đó trong mắt người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đến dự đám cưới đầy đủ để mua mặt cho người bạn thân. (Anh ấy tham dự đám cưới đầy đủ để giữ thể diện cho người bạn thân.)
- Gia đình cô ấy tiếp đón tôi rất nồng hậu, chắc là để mua mặt cho cô ấy. (Gia đình cô ấy tiếp đón tôi rất nồng hậu, chắc là để tôn trọng danh dự cho cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mua mặt" trong các tình huống xã giao: Thường được sử dụng trong bối cảnh các mối quan hệ xã hội, nơi việc giữ thể diện là quan trọng.
- Trong buổi họp mặt, ông chủ đã dành nhiều lời khen cho nhân viên cũ để mua mặt cho anh ta. (Trong buổi họp mặt, ông chủ đã dành nhiều lời khen cho nhân viên cũ để giữ thể diện cho anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Giữ thể diện (động từ): Hành động bảo vệ danh dự, phẩm giá của mình hoặc người khác trước đám đông.
- Nể mặt (động từ): Tôn trọng, kiêng nể vì uy tín, địa vị hoặc mối quan hệ của ai đó.
Từ đồng nghĩa
- Tôn trọng thể diện: Coi trọng và bảo vệ danh dự của người khác.
- Làm vẻ vang: Hành động khiến cho ai đó cảm thấy được tôn vinh, danh giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Một trăm cái lý không bằng một tí cái tình": Nhấn mạnh vai trò của tình cảm, thể diện trong ứng xử, đôi khi quan trọng hơn lý lẽ. Việc mua mặt thường dựa trên "cái tình" này.
- "Ném đá giấu tay": Hành động gây hại nhưng giấu mặt. Trái ngược với mua mặt là hành động công khai, tích cực để tôn vinh người khác.